Tăng cường áp dụng an toàn sinh học trong chăn nuôi: Giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững
Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi tiếp tục đối mặt với nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm trên đàn vật nuôi như dịch tả lợn châu Phi, lở mồm long móng, cúm gia cầm, viêm da nổi cục trên trâu, bò… gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi. Bên cạnh đó, diễn biến thời tiết cực đoan như nắng nóng, mưa ẩm và giao mùa đã tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh và lây lan.
Thực tế cho thấy, nhiều ổ dịch phát sinh do chưa thực hiện nghiêm các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi như sử dụng con giống không rõ nguồn gốc, không thực hiện cách ly sau nhập đàn, vệ sinh tiêu độc khử trùng chưa thường xuyên hoặc xử lý chất thải chưa đúng quy trình kỹ thuật.
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi đang hướng tới sản xuất an toàn, hiệu quả và bền vững, việc tăng cường áp dụng các biện pháp an toàn sinh học có vai trò đặc biệt quan trọng nhằm chủ động phòng, chống dịch bệnh, nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo vệ môi trường và phát triển chăn nuôi bền vững.

Ảnh minh họa (nguồn Internet): Phun tiêu độc khử trùng chuồng trại chăn nuôi
1. An toàn sinh học trong chăn nuôi
An toàn sinh học trong chăn nuôi (ATSH) là tổng hợp các biện pháp kỹ thuật và quản lý nhằm hạn chế nguy cơ xâm nhập, phát sinh và lây lan của mầm bệnh trong quá trình chăn nuôi.
Các biện pháp ATSH được thực hiện đồng bộ từ khâu xây dựng chuồng trại, lựa chọn con giống, chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh tiêu độc khử trùng, kiểm soát người và phương tiện ra vào đến quản lý chất thải và phòng bệnh cho vật nuôi.
Việc thực hiện tốt ATSH mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: giảm nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh; hạn chế thiệt hại kinh tế, giảm chi phí thú y; nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm chăn nuôi; đảm bảo an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc; giảm ô nhiễm môi trường, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng; hướng tới phát triển chăn nuôi an toàn, hiện đại và bền vững.
Hiện nay, an toàn sinh học ngày càng giữ vai trò quan trọng trong tổ chức sản xuất chăn nuôi trước diễn biến phức tạp của dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
2. Các nguyên tắc an toàn sinh học trong chăn nuôi
2.1. Kiểm soát chặt chẽ nguồn xâm nhập mầm bệnh
Chuồng trại cần xây dựng ở nơi cao ráo, thông thoáng, có hệ thống thoát nước tốt, thuận tiện vệ sinh và tiêu độc khử trùng. Khu chăn nuôi phải cách biệt với khu dân cư, chợ buôn bán động vật, cơ sở giết mổ và các nguồn ô nhiễm.
Cơ sở chăn nuôi cần có hàng rào bao quanh, cổng kiểm soát và hố khử trùng tại lối ra vào. Người, phương tiện, dụng cụ và vật tư ra vào phải được kiểm soát chặt chẽ, thực hiện vệ sinh và tiêu độc khử trùng theo đúng quy trình.
Hạn chế tối đa sự xâm nhập của động vật trung gian truyền bệnh như chó, mèo, chuột, chim hoang dã và côn trùng vào khu chăn nuôi.
2.2. Quản lý con giống an toàn
Sử dụng con giống có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh, được kiểm dịch theo quy định của cơ quan thú y. Không nhập giống từ vùng có dịch hoặc cơ sở không đảm bảo điều kiện vệ sinh thú y.
Thực hiện cách ly từ 14–21 ngày đối với con giống mới nhập để theo dõi sức khỏe trước khi nhập đàn chính thức. Không mua bán, vận chuyển hoặc sử dụng con giống mắc bệnh hoặc nghi mắc bệnh.
2.3. Vệ sinh, tiêu độc khử trùng
Chuồng trại, máng ăn, máng uống và dụng cụ chăn nuôi phải vệ sinh hằng ngày. Phân và chất thải được thu gom, xử lý đúng quy trình; định kỳ phát quang khu vực xung quanh nhằm hạn chế mầm bệnh và động vật trung gian truyền bệnh.
Thực hiện tiêu độc khử trùng từ 1–2 lần/tuần bằng vôi bột hoặc hóa chất sát trùng theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi có nguy cơ dịch bệnh cần tăng tần suất khử trùng để nâng cao hiệu quả phòng bệnh.
2.4. Kiểm soát người và phương tiện ra vào
Người chăm sóc vật nuôi phải sử dụng bảo hộ lao động, thay ủng hoặc dép chuyên dụng và thực hiện sát trùng trước khi vào khu chăn nuôi.
Hạn chế người lạ ra vào khu vực chuồng nuôi, đặc biệt trong thời điểm có nguy cơ dịch bệnh. Phương tiện vận chuyển thức ăn, con giống, vật tư và sản phẩm chăn nuôi phải được vệ sinh, khử trùng trước khi vào cơ sở.
2.5. Đảm bảo vệ sinh thức ăn và nước uống
Thức ăn phải được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc, côn trùng xâm nhập; không sử dụng thức ăn ôi thiu, kém chất lượng hoặc hết hạn.
Thức ăn tận dụng, phụ phẩm nông nghiệp hoặc thức ăn thừa cần được xử lý nhiệt trước khi sử dụng. Nguồn nước cho vật nuôi phải đảm bảo sạch, thường xuyên vệ sinh bể chứa, đường ống và máng uống.
2.6. Theo dõi sức khỏe và tiêm phòng
Thường xuyên theo dõi sức khỏe đàn vật nuôi để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường như sốt, bỏ ăn, ho, tiêu chảy, biểu hiện bất thường ngoài da, đi lại khó khăn hoặc chết đột ngột.
Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin theo hướng dẫn của cơ quan thú y địa phương. Khi phát hiện vật nuôi nghi mắc bệnh cần cách ly và báo ngay cho cơ quan chuyên môn để xử lý kịp thời.
Tuyệt đối không tự ý bán chạy, giết mổ hoặc vứt xác động vật nghi mắc bệnh ra môi trường.
.png)
Ảnh minh họa (nguồn Internet): Tiêm phòng vắc xin cho vật nuôi
2.7. Xử lý chất thải chăn nuôi
Chất thải chăn nuôi phải được thu gom và xử lý đúng kỹ thuật nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường và nguy cơ phát sinh, lây lan mầm bệnh.
Khuyến khích áp dụng các biện pháp như hầm biogas, ủ phân hữu cơ, đệm lót sinh học hoặc sử dụng chế phẩm sinh học để giảm ô nhiễm và mùi hôi.
Không xả thải trực tiếp ra môi trường, đặc biệt tại khu vực gần nguồn nước sinh hoạt, ao hồ hoặc khu dân cư.
.png)
Ảnh minh họa (nguồn Internet): Xử lý chất thải chăn nuôi bằng hầm biogas
Trong bối cảnh dịch bệnh trên đàn vật nuôi còn diễn biến phức tạp, việc áp dụng nghiêm các biện pháp an toàn sinh học có ý nghĩa quan trọng trong phòng, chống dịch bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Thực hiện tốt an toàn sinh học không chỉ giúp giảm nguy cơ phát sinh, lây lan dịch bệnh, hạn chế thiệt hại kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và hướng tới phát triển chăn nuôi an toàn, bền vững.
Người chăn nuôi cần chủ động thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh, tiêu độc khử trùng; tiêm phòng đầy đủ theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn; thường xuyên theo dõi sức khỏe đàn vật nuôi và kịp thời thông báo cho cơ quan thú y khi phát hiện dấu hiệu bất thường để có biện pháp xử lý phù hợp, hạn chế nguy cơ dịch bệnh phát sinh và lây lan.












